字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝胆眠薪
尝胆眠薪
Nghĩa
1.见"尝胆卧薪"。
Chữ Hán chứa trong
尝
胆
眠
薪
尝胆眠薪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台