字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝膳
尝膳
Nghĩa
1.尊长进食前,小辈或下属先尝饭菜是否甘美,以示孝心。
Chữ Hán chứa trong
尝
膳