字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝谷
尝谷
Nghĩa
1.古代祭祀后尝食新收获的谷物。
Chữ Hán chứa trong
尝
谷