字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尝酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝酒
尝酒
Nghĩa
1.宋时社日前一天的宴集。 2.指旧时宴会,张筵前先备小酌。
Chữ Hán chứa trong
尝
酒