字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝食
尝食
Nghĩa
1.试辨食品的味道。 2.进食。
Chữ Hán chứa trong
尝
食