字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝驹
尝驹
Nghĩa
1.谓汉代天子郊祀以马驹为祭品。
Chữ Hán chứa trong
尝
驹