字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尝麦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝麦
尝麦
Nghĩa
1.古代的一种岁典。天子于孟夏麦收时先在寝庙荐祭﹐然后尝食新麦。
Chữ Hán chứa trong
尝
麦