尝麦

Nghĩa

1.古代的一种岁典。天子于孟夏麦收时先在寝庙荐祭﹐然后尝食新麦。

Chữ Hán chứa trong

尝麦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台