字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尤侗(1618-1704) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尤侗(1618-1704)
尤侗(1618-1704)
Nghĩa
清代文学家、戏曲家。字同人、展成,号悔庵、艮斋、西堂老人,长洲(今江苏苏州)人。官至翰林院检讨,曾参加编修《明史》。有《西堂全集》、《鹤栖堂稿》。
Chữ Hán chứa trong
尤
侗
(
1
6
8
-
7
0
4
)