字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尤最
尤最
Nghĩa
1.犹言最甚。 2.谓治绩特异。
Chữ Hán chứa trong
尤
最