字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尤红殢翠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尤红殢翠
尤红殢翠
Nghĩa
1.比喻男女间的缠绵亲昵。
Chữ Hán chứa trong
尤
红
殢
翠