字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尧封 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尧封
尧封
Nghĩa
1.传说尧时命舜巡视天下,划为十二州,并在十二座大山上封土为坛,以作祭祀。《书.舜典》"肇有十二州,封十有二山。"后因以"尧封"称中国的疆域。
Chữ Hán chứa trong
尧
封