字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尧母门
尧母门
Nghĩa
1.汉昭帝降生地钩弋宫的门名。
Chữ Hán chứa trong
尧
母
门