字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尧趋舜步
尧趋舜步
Nghĩa
1.谓如尧舜之行。颂扬帝王的仪容举止。 2.指尧舜的德政。比喻政局稳定而清明。
Chữ Hán chứa trong
尧
趋
舜
步