字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尧龄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尧龄
尧龄
Nghĩa
1.相传尧在位九十八年,寿逾百岁,后因以"尧龄"为祝颂帝王长寿的套语。
Chữ Hán chứa trong
尧
龄