字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尨眉
尨眉
Nghĩa
1.眉毛斑白。形容年迈。
Chữ Hán chứa trong
尨
眉