字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尪伛
尪伛
Nghĩa
1.亦作"尫伛"。 2.佝偻。指树身弯曲。
Chữ Hán chứa trong
尪
伛