字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尪羸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尪羸
尪羸
Nghĩa
1.亦作"尫羸"。亦作"尩羸"。 2.瘦弱。亦指瘦弱之人。
Chữ Hán chứa trong
尪
羸