字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尪顿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尪顿
尪顿
Nghĩa
1.亦作"尩顿"。亦作"尫顿"。 2.衰病困顿。 3.指衰病困顿之身。
Chữ Hán chứa trong
尪
顿