字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
就伴
就伴
Nghĩa
做伴;搭伴我想跟你~进城。
Chữ Hán chứa trong
就
伴