字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
就棍打腿
就棍打腿
Nghĩa
1.喻乘便或顺势行事。
Chữ Hán chứa trong
就
棍
打
腿