字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
就汤下面
就汤下面
Nghĩa
1.喻顺势或趁便行事。
Chữ Hán chứa trong
就
汤
下
面