字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
就近
就近
Nghĩa
在附近(不上远处)蔬菜、肉类等副食品~都可买到。
Chữ Hán chứa trong
就
近