字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
就餐
就餐
Nghĩa
到吃饭地方去吃饭他们几个在机关食堂~。
Chữ Hán chứa trong
就
餐
就餐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台