字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尸躡
尸躡
Nghĩa
1.亦作"尸厥"。 2.病名。症状为突然昏倒,不省人事。
Chữ Hán chứa trong
尸
躡