字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尽人皆知
尽人皆知
Nghĩa
人人都知道那是~的事ㄧ他的事迹,在厂里~。
Chữ Hán chứa trong
尽
人
皆
知