字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尽其在我
尽其在我
Nghĩa
1.谓尽自己的力量做好应做的事。
Chữ Hán chứa trong
尽
其
在
我