字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尽忠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尽忠
尽忠
Nghĩa
①竭尽忠诚~报国。②指竭尽忠诚而牺牲生命为国~。
Chữ Hán chứa trong
尽
忠