字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尿流屁滚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尿流屁滚
尿流屁滚
Nghĩa
1.形容惊慌狼狈之态。
Chữ Hán chứa trong
尿
流
屁
滚