字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尿胞种子
尿胞种子
Nghĩa
1.亦作"尿泡种子"。 2.对婴幼儿的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
尿
胞
种
子