字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尿鳖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尿鳖
尿鳖
Nghĩa
1.尿壶。 2.詈词。指厌恶的人。
Chữ Hán chứa trong
尿
鳖