字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局内人
局内人
Nghĩa
原指参加下棋的人,泛指参与其事的人此事非~不得而知。也说局中人。
Chữ Hán chứa trong
局
内
人