字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局卡
局卡
Nghĩa
1.旧时专管商税的机构。
Chữ Hán chứa trong
局
卡