字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局天蹐地
局天蹐地
Nghĩa
1.《诗.小雅.正月》"谓天盖高,不敢不局;谓地盖厚,不敢不蹐。"陆德明释文"局本又作局。"后即以"局天蹐地"形容惶惧不安貌。 2.指窘迫无路貌。
Chữ Hán chứa trong
局
天
蹐
地