字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局段
局段
Nghĩa
1.手段;计谋。 2.指文章的谋篇布局。
Chữ Hán chứa trong
局
段