字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局滞
局滞
Nghĩa
1.局限停滞。 2.呆板。
Chữ Hán chứa trong
局
滞