字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局趚
局趚
Nghĩa
1.徘徊不前。
Chữ Hán chứa trong
局
趚
局趚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台