字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局蹙
局蹙
Nghĩa
1.形容见识﹑气量以及文章意境等狭隘。
Chữ Hán chứa trong
局
蹙