字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局躬
局躬
Nghĩa
1.犹言弯腰曲背。喻惶恐不安。
Chữ Hán chứa trong
局
躬