字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
局高天蹐厚地 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局高天蹐厚地
局高天蹐厚地
Nghĩa
1.语出《诗.小雅.正月》"谓天盖高,不敢不局;谓地盖厚,不敢不蹐。"陆德明释文"局本又作局。"本谓蜷曲不敢伸展◇常指小心谨慎,惶惧不安。
Chữ Hán chứa trong
局
高
天
蹐
厚
地