字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
局鼃
局鼃
Nghĩa
1.指井底之蛙。因局促于井底,故名。
Chữ Hán chứa trong
局
鼃