字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屁滚尿流
屁滚尿流
Nghĩa
1.形容极度惊恐的样子。 2.形容兴奋异常的心情神态。 3.形容狼狈不堪的样子。
Chữ Hán chứa trong
屁
滚
尿
流