字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屁股 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屁股
屁股
Nghĩa
1.指人体两股上端与腰相连的部分,即臀。 2.泛指动物身体靠近肛门的部分或末端。 3.事物的末端部分。
Chữ Hán chứa trong
屁
股