字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屁雌寡淡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屁雌寡淡
屁雌寡淡
Nghĩa
1.方言。极言不中用﹑窝囊。
Chữ Hán chứa trong
屁
雌
寡
淡