字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
层层加码 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层层加码
层层加码
Nghĩa
1.谓逐级增加任务和逐级提出各种要求等。
Chữ Hán chứa trong
层
加
码