字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层峙
层峙
Nghĩa
1.重叠峙立。
Chữ Hán chứa trong
层
峙
层峙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台