字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层霄
层霄
Nghĩa
天空的高远之处流年随逝水,高谊薄层霄。
Chữ Hán chứa trong
层
霄