字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层饱
层饱
Nghĩa
1.谓大小官吏逐层贪污中饱。
Chữ Hán chứa trong
层
饱