屃趐

Nghĩa

1.亦作"屃趐"。 2.强壮有力;坚固壮实。 3.衟龟的别名。

Chữ Hán chứa trong

屃趐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台