字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屃趐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屃趐
屃趐
Nghĩa
1.亦作"屃趐"。 2.强壮有力;坚固壮实。 3.衟龟的别名。
Chữ Hán chứa trong
屃
趐