字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
居停
居停
Nghĩa
①停留下来住下。②〈书〉寄居之处的主人(原称‘居停主人 ’,后来简省为‘居停’)。
Chữ Hán chứa trong
居
停
居停 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台