居停

Nghĩa

①停留下来住下。②〈书〉寄居之处的主人(原称‘居停主人 ’,后来简省为‘居停’)。

Chữ Hán chứa trong

居停 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台