字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
居勿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
居勿
居勿
Nghĩa
1.古族名。黠戛斯的别称。曾受突厥和回纥统治,后攻灭回鹘汗国,与唐往来不绝。
Chữ Hán chứa trong
居
勿